> For the complete documentation index, see [llms.txt](https://docs.clickai.vn/clickai-docs/llms.txt). Markdown versions of documentation pages are available by appending `.md` to page URLs; this page is available as [Markdown](https://docs.clickai.vn/clickai-docs/nha-phat-trien/quan-ly-co-so-du-lieu-tri-thuc.md).

# Quản lý cơ sở dữ liệu tri thức

<figure><img src="/files/MqLvpcvEH4pBmIMyKl6W" alt=""><figcaption></figcaption></figure>

## Mục lục

·       \[Giới thiệu RAG]\(#giới-thiệu-rag)

·       \[Ứng dụng thực tế]\(#ứng-dụng-thực-tế)

·       \[Tạo Knowledge Base]\(#tạo-knowledge-base)

·       \[Quản lý & Tối ưu]\(#quản-lý--tối-ưu)

·       \[Tích hợp vào ứng dụng]\(#tích-hợp-vào-ứng-dụng)

·       \[Chiến lược Retrieval]\(#chiến-lược-retrieval)

&#x20;

## Giới thiệu RAG

RAG (Retrieval-Augmented Generation) là kiến trúc cốt lõi của hệ thống Knowledge trong ClickAI:

┌─────────────────────────────────────────────────┐\
│  1. RETRIEVAL (Truy xuất)                       │\
│     Khi người dùng hỏi, hệ thống tìm kiếm      │\
│     thông tin liên quan từ Knowledge Base        │\
├─────────────────────────────────────────────────┤\
│  2. AUGMENTED (Bổ sung)                         │\
│     Thông tin tìm được kết hợp với câu hỏi     │\
│     gốc → gửi đến LLM như context mở rộng      │\
├─────────────────────────────────────────────────┤\
│  3. GENERATION (Sinh câu trả lời)               │\
│     LLM sử dụng context này để tạo câu trả lời │\
│     chính xác và có căn cứ                      │\
└─────────────────────────────────────────────────┘

💡 TIP: RAG giúp AI trả lời dựa trên dữ liệu cập nhật của bạn thay vì chỉ dựa trên kiến thức pre-training, giảm thiểu hallucination đáng kể.

&#x20;

## Ứng dụng thực tế

<table data-header-hidden><thead><tr><th valign="top"></th><th valign="top"></th></tr></thead><tbody><tr><td valign="top">Use-case</td><td valign="top">Mô tả</td></tr><tr><td valign="top">Customer Support Bot</td><td valign="top">Trả lời chính xác từ tài liệu sản phẩm, FAQ, hướng dẫn xử lý lỗi</td></tr><tr><td valign="top">Internal Knowledge Portal</td><td valign="top">AI search &#x26; Q&#x26;A cho nhân viên truy cập chính sách, quy trình công ty</td></tr><tr><td valign="top">Content Generation</td><td valign="top">Tạo báo cáo, bài viết, email dựa trên tài liệu nền</td></tr><tr><td valign="top">Research &#x26; Analysis</td><td valign="top">Truy xuất và tóm tắt từ kho tài liệu nghiên cứu, báo cáo thị trường</td></tr></tbody></table>

&#x20;

&#x20;

<figure><img src="/files/76pqQhL1U6hbpNmG0l1Q" alt=""><figcaption></figcaption></figure>

## Tạo Knowledge Base

ClickAI cung cấp 3 cách tạo Knowledge Base:

### Cách 1: Quick Create (Khuyến nghị cho người mới)

Cách nhanh nhất — import dữ liệu, định nghĩa quy tắc xử lý, ClickAI lo phần còn lại.

Bước thực hiện:

1\.     Vào Knowledge từ sidebar → Nhấn "+ Create Knowledge"

2\.     Đặt tên và mô tả cho Knowledge Base

3\.     Upload tài liệu — Hỗ trợ các định dạng:

<table data-header-hidden><thead><tr><th valign="top"></th><th valign="top"></th></tr></thead><tbody><tr><td valign="top">Định dạng</td><td valign="top">Loại</td></tr><tr><td valign="top">.pdf</td><td valign="top">Tài liệu PDF</td></tr><tr><td valign="top">.docx .doc</td><td valign="top">Microsoft Word</td></tr><tr><td valign="top">.txt</td><td valign="top">Văn bản thuần</td></tr><tr><td valign="top">.md</td><td valign="top">Markdown</td></tr><tr><td valign="top">.csv</td><td valign="top">Bảng dữ liệu</td></tr><tr><td valign="top">.html</td><td valign="top">Trang web</td></tr><tr><td valign="top">.xlsx</td><td valign="top">Excel</td></tr></tbody></table>

&#x20;

4\.     Cấu hình chunking — Cách chia nhỏ tài liệu:

<table data-header-hidden><thead><tr><th valign="top"></th><th valign="top"></th><th valign="top"></th></tr></thead><tbody><tr><td valign="top">Phương pháp</td><td valign="top">Mô tả</td><td valign="top">Khi nào dùng</td></tr><tr><td valign="top">Automatic</td><td valign="top">ClickAI tự chia tối ưu</td><td valign="top">Hầu hết trường hợp</td></tr><tr><td valign="top">Custom</td><td valign="top">Tùy chỉnh separator, chunk size</td><td valign="top">Tài liệu có cấu trúc đặc biệt</td></tr><tr><td valign="top">Parent-Child</td><td valign="top">Chunks lớn chứa chunks nhỏ</td><td valign="top">Cần context rộng hơn</td></tr></tbody></table>

&#x20;

5\.     Chọn Embedding Model — Model chuyển text thành vector

6\.     Chọn Index Method — Phương pháp lập chỉ mục:

·       High Quality: Gọi Embedding Model (chính xác hơn, tốn token)

·       Economical: Dùng keyword indexing (tiết kiệm, kém chính xác hơn)

7\.     Nhấn "Save & Process" → Chờ indexing hoàn tất

### Cách 2: Knowledge Pipeline (Nâng cao)

Orchestrate quy trình xử lý dữ liệu phức tạp hơn với các bước tùy chỉnh và plugins.

·       Phù hợp khi cần tiền xử lý dữ liệu phức tạp

·       Hỗ trợ các plugin ETL (Extract-Transform-Load)

·       Quy trình có thể tái sử dụng

### Cách 3: External Knowledge Base

Kết nối trực tiếp với knowledge base bên ngoài qua API.

·       Tận dụng dữ liệu hiện có không cần di chuyển

·       Hỗ trợ các vector database: Pinecone, Weaviate, Qdrant, ...

·       Đồng bộ real-time

⚠️ IMPORTANT: Chất lượng Knowledge Base quyết định trực tiếp chất lượng phản hồi AI. Đầu tư thời gian chuẩn bị tài liệu sạch, có cấu trúc tốt.

&#x20;

## Quản lý & Tối ưu

### Quản lý nội dung

<table data-header-hidden><thead><tr><th valign="top"></th><th valign="top"></th></tr></thead><tbody><tr><td valign="top">Hành động</td><td valign="top">Mô tả</td></tr><tr><td valign="top">View documents</td><td valign="top">Xem danh sách tài liệu đã upload</td></tr><tr><td valign="top">Add documents</td><td valign="top">Thêm tài liệu mới</td></tr><tr><td valign="top">Edit chunks</td><td valign="top">Chỉnh sửa nội dung chunk</td></tr><tr><td valign="top">Enable/Disable</td><td valign="top">Bật/tắt document hoặc chunk</td></tr><tr><td valign="top">Delete</td><td valign="top">Xóa tài liệu không còn cần</td></tr><tr><td valign="top">Re-index</td><td valign="top">Lập chỉ mục lại khi thay đổi settings</td></tr></tbody></table>

&#x20;

### Test & Validate Retrieval

Kiểm tra chất lượng truy xuất trước khi tích hợp vào ứng dụng:

8\.     Mở Knowledge Base → Nhấn "Test Retrieval"

9\.     Nhập câu hỏi test (mô phỏng câu hỏi người dùng)

10\.  Nhấn "Run Test"

11\.  Xem kết quả:

·       Matched chunks — Các đoạn tài liệu được truy xuất

·       Relevance score — Điểm liên quan (0-1)

·       Source document — Tài liệu nguồn

💡 TIP: Test với nhiều câu hỏi đa dạng để đảm bảo Knowledge Base phủ đủ các chủ đề. Nếu relevance score thấp (<0.5), hãy xem xét cải thiện nội dung tài liệu.

### Metadata Enhancement

Thêm metadata vào documents để cải thiện độ chính xác khi retrieval:

Ví dụ Metadata:\
──────────────\
document: "Chính sách bảo hành 2024.pdf"\
metadata:\
&#x20; category: "policy"\
&#x20; department: "customer-service"\
&#x20; effective\_date: "2024-01-01"\
&#x20; language: "vi"

Metadata cho phép filter-based search, ví dụ: "Chỉ tìm trong tài liệu category=policy"

### Điều chỉnh Settings

Bạn có thể thay đổi bất kỳ lúc nào:

·       Index method — Chuyển giữa High Quality và Economical

·       Embedding model — Đổi model embedding khác

·       Retrieval strategy — Semantic Search, Full-text Search, hoặc Hybrid

&#x20;

<figure><img src="/files/4ROkvcCKXRnDROfuLV9h" alt=""><figcaption></figcaption></figure>

## Tích hợp vào ứng dụng

### Trong Chatbot / Agent

12\.  Mở ứng dụng trong Studio

13\.  Trong phần Context, nhấn "+ Add"

14\.  Chọn Knowledge Base cần kết nối

15\.  Cấu hình Retrieval Settings:

<table data-header-hidden><thead><tr><th valign="top"></th><th valign="top"></th><th valign="top"></th></tr></thead><tbody><tr><td valign="top">Setting</td><td valign="top">Mô tả</td><td valign="top">Giá trị khuyến nghị</td></tr><tr><td valign="top">Top K</td><td valign="top">Số chunks trả về</td><td valign="top">3-5</td></tr><tr><td valign="top">Score Threshold</td><td valign="top">Ngưỡng điểm tối thiểu</td><td valign="top">0.5-0.7</td></tr><tr><td valign="top">Retrieval Mode</td><td valign="top">Phương pháp tìm kiếm</td><td valign="top">Hybrid Search</td></tr></tbody></table>

&#x20;

### Trong Workflow / Chatflow

Sử dụng node "Knowledge Retrieval":

16\.  Kéo node Knowledge Retrieval vào canvas

17\.  Chọn Knowledge Base

18\.  Cấu hình query variable (thường là {{sys.query}})

19\.  Kết nối output đến node LLM làm context

&#x20;

<figure><img src="/files/6ODDQzTho6LNknu1BacM" alt=""><figcaption></figcaption></figure>

## Chiến lược Retrieval

### Semantic Search

Tìm kiếm dựa trên ý nghĩa ngữ cảnh, sử dụng embedding vectors.

·       ✅ Hiểu được câu hỏi đồng nghĩa

·       ❌ Có thể bỏ sót keyword chính xác

### Full-text Search

Tìm kiếm dựa trên từ khóa chính xác (keyword matching).

·       ✅ Chính xác với thuật ngữ cụ thể

·       ❌ Không hiểu ngữ cảnh

### Hybrid Search (Khuyến nghị)

Kết hợp cả Semantic + Full-text, sử dụng Rerank để sắp xếp kết quả.

·       ✅ Tận dụng ưu điểm cả 2 phương pháp

·       ✅ Độ chính xác cao nhất

📝 NOTE: \*\*Rerank\*\* là bước xử lý bổ sung sắp xếp lại kết quả retrieval theo mức độ liên quan. Bật Rerank khi sử dụng Hybrid Search để có kết quả tốt nhất.

&#x20;

*📖 Trước: \[Monitor]\(./03-monitor.md) · Tiếp: \[Workspace]*
