Fields (Kiểu dữ liệu & Cấu hình)
Định nghĩa cấu trúc dữ liệu với hệ thống field types đa dạng — từ text cơ bản đến formula nâng cao.
Mục lục
· [Giới thiệu Fields](#giới-thiệu-fields)
· [Tạo Field mới](#tạo-field-mới)
· [Field đặc biệt](#field-đặc-biệt)
· [Danh sách Field Types](#danh-sách-field-types)
· [Unique Fields](#unique-fields)
· [Các thao tác trên Field](#các-thao-tác-trên-field)
Giới thiệu Fields
Fields (trường dữ liệu) định nghĩa cấu trúc và kiểu dữ liệu lưu trữ trong mỗi record của table. Chúng là khối xây dựng cơ bản của database, quyết định cách thông tin được nhập, hiển thị và xử lý.
Bằng cách hiểu rõ cách fields hoạt động, bạn có thể thiết kế table hiệu quả hơn và đảm bảo dữ liệu nhất quán trong toàn bộ workspace.
Tạo Field mới
1. Nhấn vào biểu tượng ➕ trong header của table tại vị trí muốn chèn field mới
2. Trong panel New Field:
· Nhập tên field
· Chọn kiểu dữ liệu phù hợp (VD: Single line text, Number, Lookup...)
3. Cấu hình các tùy chọn bổ sung:
· Default Value: Giá trị mặc định cho records mới
· Description: Mô tả mục đích và hướng dẫn sử dụng field
4. Nhấn Save Field để hoàn tất
Default Value (Giá trị mặc định)
Bạn có thể thiết lập giá trị mặc định khi tạo field. Giá trị này tự động được áp dụng cho các records mới tạo sau khi field được thiết lập (không ảnh hưởng records cũ).
Giá trị mặc định có thể là:
· Giá trị cố định: VD: "N/A", "Unknown", 0
· Giá trị động: VD: ngày hiện tại, thời gian hiện tại, user ID
Field Description (Mô tả field)
Thêm mô tả cho field giúp cung cấp context cho các thành viên trong team. Mô tả xuất hiện dưới dạng tooltip khi hover vào biểu tượng ℹ cạnh tên field.
Field đặc biệt
Primary Key (Khóa chính)
· Tự động được tạo khi tạo table
· Định danh duy nhất cho mỗi record
· Đảm bảo tính toàn vẹn dữ liệu trong các thao tác backend
· Thường ẩn khỏi giao diện người dùng
Display Value (Giá trị hiển thị)
· Nhãn thân thiện giúp nhận diện record nhanh chóng
· Được sử dụng khi hiển thị record trong giao diện (VD: trong field Links, Lookup)
· Khuyến khích sử dụng field có giá trị duy nhất làm Display Value
📝 NOTE: Primary Key đảm bảo quản lý record nhất quán, còn Display Value cải thiện trải nghiệm người dùng.
Danh sách Field Types
📝 Text-based
Field Type
Mô tả
Single line text
Một dòng văn bản ngắn
Long text
Văn bản nhiều dòng, hỗ trợ định dạng cơ bản
Rich text
Văn bản phong phú với bold, italic, bullet, heading...
Địa chỉ email, có validation tự động
Phone
Số điện thoại
URL
Đường dẫn web, click để mở trực tiếp
🔢 Numerical
Field Type
Mô tả
Number
Số nguyên
Decimal
Số thập phân
Percentage
Phần trăm (hiển thị ký hiệu %)
Currency
Tiền tệ (VND, USD, EUR...) với định dạng phù hợp
📅 Date & Time
Field Type
Mô tả
Date
Ngày tháng
Time
Giờ phút giây
Date and Time
Kết hợp ngày và giờ
Duration
Khoảng thời gian (giờ, phút, giây)
🏷️ Select
Field Type
Mô tả
Single select
Chọn một giá trị từ danh sách dropdown
Multi select
Chọn nhiều giá trị từ danh sách (tag-style)
🔗 Links & Relations
Field Type
Mô tả
Links
Tạo quan hệ giữa records của 2 tables
Lookup
Hiển thị field từ table liên kết (tương tự VLOOKUP trong Excel)
Rollup
Tính toán tổng hợp trên dữ liệu liên kết (SUM, COUNT, AVG, MIN, MAX)
💡 TIP: **Links** là tính năng mạnh mẽ nhất của Tables so với bảng tính truyền thống. Ví dụ: liên kết bảng "Khách hàng" với bảng "Đơn hàng" để dễ dàng xem tất cả đơn hàng của một khách hàng, hoặc tính tổng doanh thu với Rollup.
📎 Custom Types
Field Type
Mô tả
Attachment
Upload file đính kèm (ảnh, PDF, tài liệu...)
Checkbox
Ô tick đúng/sai
Rating
Đánh giá bằng sao (1-5 hoặc tùy chỉnh)
Barcode
Tạo barcode từ giá trị field khác
QR Code
Tạo mã QR từ giá trị field khác
JSON
Lưu trữ dữ liệu JSON
Geometry
Dữ liệu hình học
GeoData
Tọa độ địa lý (latitude/longitude)
🆔 Identifier Types
Field Type
Mô tả
UUID
Mã định danh duy nhất tự động tạo
Auto Number
Số tự tăng
🧮 Formula
Field Type
Mô tả
Formula
Giá trị tính toán tự động dựa trên công thức — hỗ trợ toán học, chuỗi, ngày, logic
Ví dụ Formula: ────────────── Tính tổng tiền: {unit_price} * {quantity} Ghép chuỗi: CONCAT({first_name}, " ", {last_name}) Điều kiện: IF({status} = "Active", "✅", "❌") Ngày: DATEADD({start_date}, 30, "days")
Unique Fields
Một số kiểu field có thể được cấu hình để đảm bảo tính duy nhất — không cho phép 2 records có cùng giá trị.
Field types hỗ trợ Unique
· Single line text, Email, Phone, URL
· Number, Decimal, Currency, Percent
· DateTime, Date, Time
Lưu ý khi sử dụng Unique
· Ô trống (empty) được phép và không vi phạm ràng buộc unique
· Khi chuyển field hiện tại sang unique, tất cả giá trị hiện có phải đã unique
· Unique và Default Value không thể sử dụng đồng thời
· Chỉ hỗ trợ trên tables tạo trong ClickAI (không áp dụng cho external database)
Các thao tác trên Field
Thao tác
Mô tả
Rename
Đổi tên field
Change Type
Thay đổi kiểu dữ liệu
Set Default Value
Thiết lập giá trị mặc định
Adjust Width
Điều chỉnh độ rộng cột
Hide/Unhide
Ẩn/hiện field trong view hiện tại
Set as Display Value
Đặt làm giá trị hiển thị chính
Sort
Sắp xếp tăng/giảm dần theo field
Duplicate
Nhân bản field
Insert Before/After
Chèn field mới trước/sau
Delete
Xóa field
Add Description
Thêm mô tả cho field
Cách thực hiện: Click chuột phải vào header của field hoặc nhấn vào biểu tượng ▼ trong header để mở context menu.
🚨 WARNING: Khi thay đổi kiểu dữ liệu (Change Type), dữ liệu hiện có sẽ được chuyển đổi tự động. Tuy nhiên, một số chuyển đổi có thể gây mất dữ liệu (VD: chuyển từ Rich Text sang Number). Hãy kiểm tra kỹ trước khi thay đổi.
Last updated