Thao tác trên Dữ liệu
Sắp xếp, lọc, nhóm và tìm kiếm dữ liệu — nhanh chóng tìm thấy thông tin bạn cần.
Mục lục
· [Tìm kiếm (Search)](#tìm-kiếm-search)
· [Sắp xếp (Sort)](#sắp-xếp-sort)
· [Lọc (Filter)](#lọc-filter)
· [Nhóm (Group By)](#nhóm-group-by)
· [Ẩn Fields (Hide Fields)](#ẩn-fields-hide-fields)
· [Chiều cao dòng (Row Height)](#chiều-cao-dòng-row-height)
· [Field Summary (Tóm tắt)](#field-summary-tóm-tắt)
Tìm kiếm (Search)
Tìm kiếm nhanh records theo giá trị trong fields:
Tìm kiếm toàn bộ
1. Nhấn biểu tượng 🔍 trên toolbar hoặc dùng phím tắt Ctrl/Cmd + F
2. Nhập từ khóa tìm kiếm
3. Kết quả được highlight trực tiếp trên table
Tìm kiếm theo field cụ thể
4. Mở Search → chọn field cụ thể từ dropdown
5. Nhập giá trị cần tìm
6. Chỉ tìm kiếm trong field đã chọn
💡 TIP: Search giúp tìm kiếm nhanh nhưng chỉ hiển thị kết quả — không lọc records. Nếu bạn muốn chỉ hiển thị records khớp điều kiện, hãy sử dụng **Filter**.
Sắp xếp (Sort)
Sắp xếp records theo một hoặc nhiều fields:
Thêm Sort
7. Nhấn nút Sort trên toolbar
8. Chọn field cần sắp xếp
9. Chọn thứ tự: Ascending (A→Z, 1→9) hoặc Descending (Z→A, 9→1)
Multi-level Sort
Sắp xếp theo nhiều tiêu chí — sort thứ hai áp dụng cho các records có giá trị sort thứ nhất giống nhau:
10. Nhấn Sort → + Add Sort
11. Chọn field và thứ tự cho mỗi level
Ví dụ Multi-level Sort: ────────────────────── Sort 1: Status (Ascending) → Active → Inactive → Pending Sort 2: Created Date (Desc) → Mới nhất trước trong mỗi nhóm Status
Xóa Sort
· Nhấn biểu tượng ✕ bên cạnh sort rule
· Hoặc nhấn Clear All để xóa tất cả
📝 NOTE: Cấu hình Sort được lưu riêng cho mỗi view. Sắp xếp trong Grid View 1 không ảnh hưởng đến Grid View 2.
Lọc (Filter)
Lọc records để chỉ hiển thị dữ liệu khớp với điều kiện nhất định:
Thêm Filter
12. Nhấn nút Filter trên toolbar
13. Chọn field cần lọc
14. Chọn toán tử (operator)
15. Nhập giá trị lọc
16. Records không khớp điều kiện sẽ bị ẩn
Các toán tử phổ biến
Toán tử
Mô tả
Áp dụng cho
is equal
Bằng chính xác giá trị
Text, Number, Select
is not equal
Khác giá trị
Text, Number, Select
contains
Chứa chuỗi con
Text
does not contain
Không chứa chuỗi con
Text
is empty
Ô trống
Tất cả
is not empty
Ô có giá trị
Tất cả
is greater than
Lớn hơn
Number, Date
is less than
Nhỏ hơn
Number, Date
is within
Trong khoảng
Date
is like
Giống với (pattern)
Text
Kết hợp nhiều Filter
Sử dụng AND / OR logic để kết hợp nhiều điều kiện:
Logic
Mô tả
AND
Tất cả điều kiện phải đúng
OR
Ít nhất một điều kiện đúng
Ví dụ Filter kết hợp: ────────────────────── Filter 1: Status IS "Active" AND Filter 2: Revenue IS GREATER THAN 1000000 AND Filter 3: Region IS "Ho Chi Minh" → Kết quả: Chỉ hiển thị khách hàng Active ở HCM có revenue > 1M
Filter Group (Nhóm điều kiện)
Tạo nhóm điều kiện lồng nhau cho logic phức tạp:
(Status IS "Active" OR Status IS "VIP") AND (Region IS "Ha Noi" OR Region IS "Ho Chi Minh")
Nhóm (Group By)
Nhóm records theo giá trị của field, hiển thị dữ liệu theo danh mục:
Thêm Group By
17. Nhấn nút Group trên toolbar
18. Chọn field để nhóm
19. Chọn thứ tự nhóm (Ascending/Descending)
Multi-level Group
Nhóm lồng nhau với nhiều level:
Group Level 1: Department ├── Engineering │ Group Level 2: Position │ ├── Senior Developer (3 records) │ └── Junior Developer (5 records) ├── Marketing │ ├── Manager (2 records) │ └── Specialist (4 records) └── Sales ├── Lead (1 record) └── Representative (6 records)
Tính năng trong Grouped View
· Collapse/Expand: Thu gọn hoặc mở rộng từng nhóm
· Count: Hiển thị số lượng records trong mỗi nhóm
· Summary: Hiển thị tổng hợp (Sum, Avg...) cho mỗi nhóm
Ẩn Fields (Hide Fields)
Ẩn các fields không cần thiết trong view hiện tại:
20. Nhấn nút Fields trên toolbar
21. Toggle on/off từng field
22. Kéo thả để thay đổi thứ tự hiển thị
📝 NOTE: Ẩn field chỉ ảnh hưởng view hiện tại — dữ liệu vẫn tồn tại và có thể truy cập qua view khác hoặc API.
Chiều cao dòng (Row Height)
Điều chỉnh chiều cao dòng để hiển thị nhiều hoặc ít nội dung hơn:
Tùy chọn
Mô tả
Short
Nhỏ gọn, chỉ hiển thị 1 dòng text
Medium
Vừa phải, hiển thị 2-3 dòng
Tall
Cao, hiển thị nhiều nội dung hơn
Extra
Rất cao, hiển thị tối đa nội dung và attachment preview
Field Summary (Tóm tắt)
Hiển thị thông tin tổng hợp ở footer của table:
Hàm
Mô tả
Áp dụng cho
Count
Đếm số records
Tất cả
Count Empty
Đếm số ô trống
Tất cả
Count Filled
Đếm số ô có giá trị
Tất cả
Count Unique
Đếm giá trị duy nhất
Tất cả
Sum
Tổng
Number
Average
Trung bình
Number
Min
Giá trị nhỏ nhất
Number, Date
Max
Giá trị lớn nhất
Number, Date
Cách sử dụng:
23. Click vào footer cell của field cần tóm tắt
24. Chọn hàm tổng hợp từ dropdown
25. Kết quả hiển thị trực tiếp ở footer
Last updated