> For the complete documentation index, see [llms.txt](https://docs.clickai.vn/clickai-docs/llms.txt). Markdown versions of documentation pages are available by appending `.md` to page URLs; this page is available as [Markdown](https://docs.clickai.vn/clickai-docs/tinh-nang/bang-so-lieu/tich-hop-du-lieu.md).

# Tích hợp dữ liệu

Kết nối Tích hợp trong ClickAI Tables

Tạo và quản lý các kết nối ngoại vi trong ClickAI Tables, bao gồm cơ sở dữ liệu quan hệ (PostgreSQL, MySQL) hoặc dịch vụ gửi tin nhắn viễn thông (Twilio).

Người dùng có quyền **Workspace Owner (Chủ sở hữu Workspace)** hoặc **Workspace Creator (Người tạo Workspace)** có thể tạo kết nối mới trong ClickAI Tables.

***

#### Các bước tạo kết nối mới <a href="#user-content-cac-buoc-tao-ket-noi-moi" id="user-content-cac-buoc-tao-ket-noi-moi"></a>

1. Tại thanh menu bên trái của Workspace, nhấp chọn mục **Integrations (Tích hợp)**.
2. Trong danh mục tích hợp, nhấp chọn dịch vụ bạn muốn kết nối. Một cửa sổ (modal) thiết lập sẽ hiển thị.
3. Điền các thông tin kết nối và cấu hình bảo mật theo từng loại:
   * PostgreSQL
   * MySQL
   * Twilio
4. Hoặc bạn có thể truy cập mục **Manage (Quản lý)** > chọn **Add connection (Thêm kết nối)**, sau đó chọn dịch vụ từ menu thả xuống.
5. Sau khi lưu thành công, kết nối mới sẽ hiển thị tại trang danh sách **All connections (Tất cả kết nối)**.

***

### Tích hợp Cơ sở dữ liệu (Database Integrations) <a href="#user-content-tich-hop-co-so-du-lieu-database-integrations" id="user-content-tich-hop-co-so-du-lieu-database-integrations"></a>

#### Kết nối PostgreSQL <a href="#user-content-ket-noi-postgresql" id="user-content-ket-noi-postgresql"></a>

Để kết nối cơ sở dữ liệu PostgreSQL vào ClickAI Tables, bạn cần chuẩn bị các thông tin sau:

1. **Connection Name (Tên kết nối)**: Tên hiển thị của kết nối này trong giao diện ClickAI Tables.
2. **Thông tin máy chủ cơ sở dữ liệu**:

   * **Host Address**: Địa chỉ IP hoặc tên miền (hostname) của PostgreSQL server.

   * **Port Number**: Cổng kết nối (mặc định là `5432`).

   * **Username**: Tài khoản cơ sở dữ liệu (mặc định là `postgres`).

   * **Password**: Mật khẩu của tài khoản.

   * **Database** *(Không bắt buộc)*: Tên cơ sở dữ liệu muốn kết nối.

   * **Schema Name** *(Không bắt buộc)*: Tên schema cần kết nối (ví dụ: `public`).

   > **Lưu ý**: Tên Database và Schema là tùy chọn khi tạo kết nối. Nếu bạn điền sẵn, chúng sẽ được dùng làm giá trị mặc định khi tạo Data Source mới từ kết nối này.
3. **Connection parameters (Tham số kết nối)**: Điền các cặp Key-Value bổ sung nếu nhà cung cấp yêu cầu.
4. **SSL Mode (Chế độ SSL)**: Kích hoạt tùy chọn này nếu máy chủ yêu cầu mã hóa TLS/MTLS để chống tấn công nghe lén (MITM):
   * **Client Certificate**: Tải lên tệp chứng chỉ phía máy khách.
   * **Client Key**: Tải lên tệp khóa riêng tư máy khách (private key).
   * **Root CA**: Tải lên tệp chứng chỉ gốc Root CA.
5. **Test Database Connection (Kiểm tra kết nối)**: Nhấp để hệ thống xác thực kết nối tới máy chủ DB.
6. **Create Connection (Tạo kết nối)**: Nhấp để hoàn tất và lưu trữ kết nối.

> **Mẹo - Sử dụng Connection URL**: Bạn có thể dán toàn bộ chuỗi kết nối (ví dụ: `postgresql://user:password@host:port/database`) vào tab **Connection URL** để hệ thống tự động trích xuất các trường thông tin.
>
> **Advanced Options (Tùy chọn nâng cao)**: Nhấp vào **Advanced Options** để chỉnh sửa cấu hình kết nối dạng mã JSON (ví dụ cấu hình thuộc tính `servername` khi tên chứng chỉ SSL khác với domain/IP máy chủ, hoặc chỉnh sửa connection pool).

***

#### Kết nối MySQL <a href="#user-content-ket-noi-mysql" id="user-content-ket-noi-mysql"></a>

Để kết nối cơ sở dữ liệu MySQL vào ClickAI Tables:

1. **Connection Name (Tên kết nối)**: Đặt tên gợi nhớ cho kết nối.
2. **Thông tin máy chủ**:
   * **Host Address**: Địa chỉ máy chủ MySQL.
   * **Port Number**: Cổng kết nối (mặc định là `3306`).
   * **Username**: Tên tài khoản MySQL (mặc định là `root`).
   * **Password**: Mật khẩu tài khoản.
   * **Database** *(Không bắt buộc)*: Tên database chỉ định.
3. **Connection parameters**: Thêm các tham số cấu hình dạng Key-Value nếu cần.
4. **SSL Mode**: Bật tính năng SSL nếu kết nối yêu cầu bảo mật:
   * **Client Certificate** (Chứng chỉ Client)
   * **Client Key** (Khóa bảo mật Client)
   * **Root CA** (Chứng chỉ Root CA)
5. **Test Database Connection**: Bấm để kiểm tra tính khả dụng của kết nối.
6. **Create Connection**: Bấm tạo kết nối.

> **Mẹo**: Hỗ trợ định dạng chuỗi `mysql://user:password@host:port/database` để điền nhanh các thông số.

***

### Tích hợp Dịch vụ Truyền thông (Communication Integrations) <a href="#user-content-tich-hop-dich-vu-truyen-thong-communication-integrations" id="user-content-tich-hop-dich-vu-truyen-thong-communication-integrations"></a>

#### Tích hợp Twilio <a href="#user-content-tich-hop-twilio" id="user-content-tich-hop-twilio"></a>

Kết nối Twilio để gửi tin nhắn SMS, thông báo tự động hóa và tích hợp vào quy trình làm việc (workflows) của ClickAI Tables.

1. **Integration Name**: Tên hiển thị tích hợp trong ClickAI Tables (ví dụ: "Cổng gửi SMS CSKH").
2. **Authentication Type**: Chọn phương thức xác thực **API credentials**.
3. **Account SID**: Nhập Account SID từ trang quản trị [Twilio Console](https://console.twilio.com/) (trong mục **Account Info**).
4. **Auth Token**: Nhập mã bí mật Auth Token từ Twilio Console. Lưu ý bảo mật thông tin này cẩn thận.
5. **Test Connection**: Nhấp **Test connection** để kiểm tra xác thực tài khoản với Twilio API.
6. **Create Integration**: Nhấp để lưu cấu hình tích hợp.

> **Lưu ý với tài khoản Twilio Trial**: Đối với tài khoản dùng thử (Trial), Twilio chỉ cho phép gửi SMS và thực hiện cuộc gọi đến các số điện thoại đã được xác minh trước trong Twilio Console.

***

### Phân quyền & Tính khả dụng <a href="#user-content-phan-quyen-tinh-kha-dung" id="user-content-phan-quyen-tinh-kha-dung"></a>

* **Quyền dùng chung trong Workspace**: Các kết nối không thuộc quyền sở hữu riêng của một cá nhân; toàn bộ thành viên hợp lệ trong Workspace đều có thể kế thừa và sử dụng.
* **Workspace Creator / Owner**: Có toàn quyền tạo mới, chỉnh sửa thông số, nhân bản (duplicate) và xóa kết nối.
* **Base Creator+**: Có thể dùng các kết nối cơ sở dữ liệu đã tạo sẵn để tạo nguồn dữ liệu mới (data source) cho các Base của mình.
